言詞辯論

ngôn từ biện luận

Hán Việt: ngôn từ biện luận

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (từ) + (biện) + (luận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刑事訴訟中最緊要的程序。廣義指法院、當事人及其他訴訟關係人,在法院所定期日所進行的一切行為之總稱。狹義則專指當事人在言詞辯論期日所進行的行為而言。

Eng

  • Cihui 言詞辯論 áncíbiànlùn f.e. oral statements, verbal argument