言語情景 ngôn ngữ tình cảnh Hán Việt: ngôn ngữ tình cảnh Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 語 (ngữ) + 情 (tình) + 景 (cảnh)Hán Việtngôn ngữ tình cảnhCấu tạo言 + 語 + 情 + 景 · ngôn + ngữ + tình + cảnh nghĩa thành phần: ngôn + ngữ + tình + cảnh Nghĩa EngCihui 言語情景 ányǔ qíngjǐng n. <lg.> speech situation