言語活動
ngôn ngữ hoạt động
Hán Việt: ngôn ngữ hoạt động
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 言語活動 ányǔ huódòng n. <lg.> speech event
ja
- JMdict linguistic activity|language (as defined by Saussure; langue and parole)
Hán Việt: ngôn ngữ hoạt động