言語無味

ngôn ngữ vô vị

Hán Việt: ngôn ngữ vô vị

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (ngữ) + (vô) + (vị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容言辭空洞,沒有內容。如:「三日不讀書,自覺言語無味,面目可憎。」

Eng

  • Cihui 言語無味 ányǔ wúwèi v.p. keep on jawing