言談策略 ngôn đàm sách lược Hán Việt: ngôn đàm sách lược Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 談 (đàm) + 策 (sách) + 略 (lược)Hán Việtngôn đàm sách lượcCấu tạo言 + 談 + 策 + 略 · ngôn + đàm + sách + lược nghĩa thành phần: ngôn + đàm + sách + lược Nghĩa EngCihui 言談策略 ántán cèlüè n. <lg.> discourse strategy