言訥詞直 yán nè cí zhí · ngôn nột từ trực Hán Việt: ngôn nột từ trực · Pinyin: yán nè cí zhí Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 訥 (nột) + 詞 (từ) + 直 (trực)Pinyinyán nè cí zhíHán Việtngôn nột từ trựcCấu tạo言 + 訥 + 詞 + 直 · ngôn + nột + từ + trực nghĩa thành phần: ngôn + nột + từ + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言讷:出言迟钝;直:直率。说话不利索,用词直率。形容说话直率,不善于花言巧语。