言詞閃爍 ngôn từ thiểm thước Hán Việt: ngôn từ thiểm thước Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 詞 (từ) + 閃 (thiểm) + 爍 (thước)Hán Việtngôn từ thiểm thướcCấu tạo言 + 詞 + 閃 + 爍 · ngôn + từ + thiểm + thước nghĩa thành phần: ngôn + từ + thiểm + thước Nghĩa EngCihui 言詞閃爍 áncí shǎnshuò n. incoherent speech