言語失調 ngôn ngữ thất điều Hán Việt: ngôn ngữ thất điều Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 語 (ngữ) + 失 (thất) + 調 (điều)Hán Việtngôn ngữ thất điềuCấu tạo言 + 語 + 失 + 調 · ngôn + ngữ + thất + điều nghĩa thành phần: ngôn + ngữ + thất + điều Nghĩa EngCihui 言語失調 ányǔ shītiáo n. <lg.> speech disorder