言語攻擊 yán yǔ gōng jī · ngôn ngữ công kích Hán Việt: ngôn ngữ công kích · Pinyin: yán yǔ gōng jī Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 語 (ngữ) + 攻 (công) + 擊 (kích)Pinyinyán yǔ gōng jīHán Việtngôn ngữ công kíchCấu tạo言 + 語 + 攻 + 擊 · ngôn + ngữ + công + kích nghĩa thành phần: ngôn + ngữ + công + kích