言語漏泄 yán yǔ lòu xiè · ngôn ngữ lậu tiết Hán Việt: ngôn ngữ lậu tiết · Pinyin: yán yǔ lòu xiè Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 語 (ngữ) + 漏 (lậu) + 泄 (tiết)Pinyinyán yǔ lòu xièHán Việtngôn ngữ lậu tiếtCấu tạo言 + 語 + 漏 + 泄 · ngôn + ngữ + lậu + tiết nghĩa thành phần: ngôn + ngữ + lậu + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机密的话被泄露出去。