言語痙攣 ngôn ngữ kinh luyên Hán Việt: ngôn ngữ kinh luyên Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 語 (ngữ) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên)Hán Việtngôn ngữ kinh luyênCấu tạo言 + 語 + 痙 + 攣 · ngôn + ngữ + kinh + luyên nghĩa thành phần: ngôn + ngữ + kinh + luyên