言語矯治

ngôn ngữ kiểu trì

Hán Việt: ngôn ngữ kiểu trì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (ngữ) + (kiểu) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 言語矯治 ányǔ jiǎozhì n. speech therapy