言語路絕 yán yǔ lù jué · ngôn ngữ lộ tuyệt Hán Việt: ngôn ngữ lộ tuyệt · Pinyin: yán yǔ lù jué Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 語 (ngữ) + 路 (lộ) + 絕 (tuyệt)Pinyinyán yǔ lù juéHán Việtngôn ngữ lộ tuyệtCấu tạo言 + 語 + 路 + 絕 · ngôn + ngữ + lộ + tuyệt nghĩa thành phần: ngôn + ngữ + lộ + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言言语道断。指不能通过交谈、谈判的方法解决问题。