言語高低

yán yǔ gāo dī ngôn ngữ cao đê

Hán Việt: ngôn ngữ cao đê · Pinyin: yán yǔ gāo dī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (ngữ) + (cao) + (đê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指说话没分寸,冲撞别人。