言谈分析

ngôn đàm phân tích

Hán Việt: ngôn đàm phân tích

Tổng quan

Cấu tạo: 言 (ngôn) + 談 (đàm) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích diễn ngôn
  • Biên soạn discourse analysis

Eng

  • Cihui 言談分析 ántán fēnxi n. <lg.> discourse analysis

Từ liên quan

Gần nghĩa

言谈林薮 · 言谈举止 · 分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 分析员