言談宇宙

ngôn đàm vũ trụ

Hán Việt: ngôn đàm vũ trụ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (đàm) + (vũ) + (trụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 言談宇宙 ántán yǔzhòu n. <lg.> universe of discourse