言谈宇宙 ngôn đàm vũ trụ Hán Việt: ngôn đàm vũ trụ Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 談 (đàm) + 宇 (vũ) + 宙 (trụ)Hán Việtngôn đàm vũ trụTừ loạidanhCấu tạo言 + 談 + 宇 + 宙 · ngôn + đàm + vũ + trụ nghĩa thành phần: ngôn + đàm + vũ + trụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vũ trụ diễn ngônBiên soạn universe of discourseEngCihui 言談宇宙 ántán yǔzhòu n. <lg.> universe of discourse Từ liên quan Gần nghĩa言谈林薮 · 言谈举止 · 宇宙哲学 · 宇宙学家 · 宇宙射线 · 宇宙志的 · 宇宙火箭 · 宇宙神教