言谈自若

yán tán zì ruòngôn đàm tự nhược

Hán Việt: ngôn đàm tự nhược · Pinyin: yán tán zì ruò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

自若:跟平常一样。指能平静地对待所发生的情况,不改常态。

Cấu tạo: 言 (ngôn) + 談 (đàm) + 自 (tự) + 若 (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自若:跟平常一样。指能平静地对待所发生的情况,不改常态。

Từ liên quan

Gần nghĩa

言谈林薮 · 言谈举止 · 自若地 · 言談舉止 · 言谈之间 · 言谈分析 · 言谈功用 · 言谈宇宙