言談規劃 ngôn đàm quy hoạch Hán Việt: ngôn đàm quy hoạch Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 談 (đàm) + 規 (quy) + 劃 (hoạch)Hán Việtngôn đàm quy hoạchCấu tạo言 + 談 + 規 + 劃 · ngôn + đàm + quy + hoạch nghĩa thành phần: ngôn + đàm + quy + hoạch Nghĩa EngCihui 言談規劃 ántán guīhuà n. <lg.> discourse planning