言辭無華地 ngôn từ vô hoa địa Hán Việt: ngôn từ vô hoa địa Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 辭 (từ) + 無 (vô) + 華 (hoa) + 地 (địa)Hán Việtngôn từ vô hoa địaCấu tạo言 + 辭 + 無 + 華 + 地 · ngôn + từ + vô + hoa + địa nghĩa thành phần: ngôn + từ + vô + hoa + địa