言近意遠 yán jìn yì yuǎn · ngôn cận ý viễn Hán Việt: ngôn cận ý viễn · Pinyin: yán jìn yì yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 近 (cận) + 意 (ý) + 遠 (viễn)Pinyinyán jìn yì yuǎnHán Việtngôn cận ý viễnCấu tạo言 + 近 + 意 + 遠 · ngôn + cận + ý + viễn nghĩa thành phần: ngôn + cận + ý + viễn