言近指遠

yán jìn zhǐ yuǎn ngôn cận chỉ viễn

Hán Việt: ngôn cận chỉ viễn · Pinyin: yán jìn zhǐ yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (cận) + (chỉ) + (viễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言辭淺近而意旨深遠。語本《孟子.盡心下》:「言近而指遠者,善言也。」也作「言近旨遠」。