言重九鼎

yán zhòng jiǔ dǐng ngôn trọng cửu đỉnh

Hán Việt: ngôn trọng cửu đỉnh · Pinyin: yán zhòng jiǔ dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (trọng) + (cửu) + (đỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话有分量,比较比来九鼎也不算重。

Eng

  • Cihui 言重九鼎 ánzhòngjiǔdǐng f.e. One's opinions are of great importance.