言類懸河
ngôn loại huyền hà
Hán Việt: ngôn loại huyền hà · Pinyin: yán lèi xuán hé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說話滔滔不絕如懸河之水。比喻能言善辯。南朝齊.王僧虔〈誡子書〉:「郭象言類懸河,不自勞苦,何由至此?」也作「懸河瀉水」。
Hán Việt: ngôn loại huyền hà · Pinyin: yán lèi xuán hé