言高旨遠 yán gāo zhǐ yuǎn · ngôn cao chỉ viễn Hán Việt: ngôn cao chỉ viễn · Pinyin: yán gāo zhǐ yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 高 (cao) + 旨 (chỉ) + 遠 (viễn)Pinyinyán gāo zhǐ yuǎnHán Việtngôn cao chỉ viễnCấu tạo言 + 高 + 旨 + 遠 · ngôn + cao + chỉ + viễn nghĩa thành phần: ngôn + cao + chỉ + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高:高深;远:深远。言论高深且含意深远。