言高語低

yán gāo yǔ dī ngôn cao ngữ đê

Hán Việt: ngôn cao ngữ đê · Pinyin: yán gāo yǔ dī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (cao) + (ngữ) + (đê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话不知轻重,没有分寸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说话不知轻重﹐没有分寸。