訂久要

dìng jiǔ yào đính cửu yếu

Hán Việt: đính cửu yếu · Pinyin: dìng jiǔ yào

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (cửu) + (yếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻深厚不移的友誼。明.凌濛初《紅拂記》第二齣:「一笑相逢訂久要,待往侯門問俊髦。」