訂交
đính giao
Hán Việt: đính giao · Pinyin: dìng jiāo
Tổng quan
kết bạn: kết giao
Nghĩa
Việt
- Cihui ết bạn, làm bạn với nhau. đính giao đính giao ☆Kết bạn, làm bạn với nhau. kết bạn; kết giao。彼此結為朋友。
- Cihui kết bạn: kết giao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 結交、締結。如:「這二個都市訂交為姊妹市。」
Eng
- Cihui 訂交 ìngjiāo* v.o. become friends