締交
đế giao
Hán Việt: đế giao · Pinyin: dì jiāo
Tổng quan
kết giao: kết bạn/lập bang giao/bang giao
Nghĩa
Việt
- Cihui kết giao: kết bạn/lập bang giao/bang giao
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (朋友)订交;缔结邦交:两国~以后,关系一直正常。
Eng
- Cihui 締交 dìjiāo v.o. 1. establish diplomatic relations 2. form friendship