訂書釘
đính thư đinh
Hán Việt: đính thư đinh · Pinyin: dìng shū dīng
Tổng quan
ghim dập (văn phòng phẩm)
Nghĩa
Việt
- Cihui ghim dập (văn phòng phẩm)
Eng
- CC-CEDICT staple (stationery)
- Cihui staple (stationery)
Hán Việt: đính thư đinh · Pinyin: dìng shū dīng
ghim dập (văn phòng phẩm)