訂票期 dìng piào qī · đính phiếu kì Hán Việt: đính phiếu kì · Pinyin: dìng piào qī Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 票 (phiếu) + 期 (kì)Pinyindìng piào qīHán Việtđính phiếu kìCấu tạo訂 + 票 + 期 · đính + phiếu + kì nghĩa thành phần: đính + phiếu + kì