訂終身 dìng zhōng shēn · đính chung thân Hán Việt: đính chung thân · Pinyin: dìng zhōng shēn Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 終 (chung) + 身 (thân)Pinyindìng zhōng shēnHán Việtđính chung thânCấu tạo訂 + 終 + 身 · đính + chung + thân nghĩa thành phần: đính + chung + thân