訂貨號 dìng huò hào · đính hóa hào Hán Việt: đính hóa hào · Pinyin: dìng huò hào Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 貨 (hóa) + 號 (hào)Pinyindìng huò hàoHán Việtđính hóa hàoCấu tạo訂 + 貨 + 號 · đính + hóa + hào nghĩa thành phần: đính + hóa + hào