訂貨量 dìng huò liàng · đính hóa lượng Hán Việt: đính hóa lượng · Pinyin: dìng huò liàng Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 貨 (hóa) + 量 (lượng)Pinyindìng huò liàngHán Việtđính hóa lượngCấu tạo訂 + 貨 + 量 · đính + hóa + lượng nghĩa thành phần: đính + hóa + lượng