訃告欄 fù gào lán · phó cáo lan Hán Việt: phó cáo lan · Pinyin: fù gào lán Tổng quan Cấu tạo: 訃 (phó) + 告 (cáo) + 欄 (lan)Pinyinfù gào lánHán Việtphó cáo lanCấu tạo訃 + 告 + 欄 · phó + cáo + lan nghĩa thành phần: phó + cáo + lan