計件工 jì jiàn gōng · kế kiện công Hán Việt: kế kiện công · Pinyin: jì jiàn gōng Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 件 (kiện) + 工 (công)Pinyinjì jiàn gōngHán Việtkế kiện côngCấu tạo計 + 件 + 工 · kế + kiện + công nghĩa thành phần: kế + kiện + công