計劃外 jì huà wài · kế hoạch ngoại Hán Việt: kế hoạch ngoại · Pinyin: jì huà wài Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 外 (ngoại)Pinyinjì huà wàiHán Việtkế hoạch ngoạiCấu tạo計 + 劃 + 外 · kế + hoạch + ngoại nghĩa thành phần: kế + hoạch + ngoại