計劃好 jì huà hǎo · kế hoạch hảo Hán Việt: kế hoạch hảo · Pinyin: jì huà hǎo Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 好 (hảo)Pinyinjì huà hǎoHán Việtkế hoạch hảoCấu tạo計 + 劃 + 好 · kế + hoạch + hảo nghĩa thành phần: kế + hoạch + hảo