計劃法 kế hoạch pháp Hán Việt: kế hoạch pháp Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 法 (pháp)Hán Việtkế hoạch phápCấu tạo計 + 劃 + 法 · kế + hoạch + pháp nghĩa thành phần: kế + hoạch + pháp Nghĩa EngCihui 計劃法 ìhuàfǎ n. planning law