計口授糧 kế khẩu thụ lương Hán Việt: kế khẩu thụ lương Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 口 (khẩu) + 授 (thụ) + 糧 (lương)Hán Việtkế khẩu thụ lươngCấu tạo計 + 口 + 授 + 糧 · kế + khẩu + thụ + lương nghĩa thành phần: kế + khẩu + thụ + lương Nghĩa EngCihui 計口授糧 ìkǒushòuliáng f.e. be put on rations according to the number of family members