計圖器 kế đồ khí Hán Việt: kế đồ khí Tổng quan cái đo đường cong Cấu tạo: 計 (kế) + 圖 (đồ) + 器 (khí)Hán Việtkế đồ khíCấu tạo計 + 圖 + 器 · kế + đồ + khí nghĩa thành phần: kế + đồ + khí Nghĩa ViệtCihui cái đo đường cong