計塵器 kế trần khí Hán Việt: kế trần khí Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 塵 (trần) + 器 (khí)Hán Việtkế trần khíCấu tạo計 + 塵 + 器 · kế + trần + khí nghĩa thành phần: kế + trần + khí