計時員

jì shí yuán kế thì viên

Hán Việt: kế thì viên · Pinyin: jì shí yuán

Tổng quan

người ghi giờ làm việc, người ghi sự có mặt (của công nhân), (thể dục,thể thao) người bấm giờ

Cấu tạo: (kế) + (thì) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ghi giờ làm việc, người ghi sự có mặt (của công nhân), (thể dục,thể thao) người bấm giờ

Eng

  • Cihui 計時員 ìshíyuán n. <sport> timekeeper M:ge/¹míng/²wèi