計時圖 jìshítú · kế thì đồ Hán Việt: kế thì đồ · Pinyin: jìshítú Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 時 (thì) + 圖 (đồ)PinyinjìshítúHán Việtkế thì đồCấu tạo計 + 時 + 圖 · kế + thì + đồ nghĩa thành phần: kế + thì + đồ Nghĩa EngCihui chronogram