計步表

kế bộ biểu

Hán Việt: kế bộ biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (bộ) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計步表 ìbùbiǎo n. pedometer M:ge/²zhī