計窮力詘 jì qióng lì qū · kế cùng lực truất Hán Việt: kế cùng lực truất · Pinyin: jì qióng lì qū Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 窮 (cùng) + 力 (lực) + 詘 (truất)Pinyinjì qióng lì qūHán Việtkế cùng lực truấtCấu tạo計 + 窮 + 力 + 詘 · kế + cùng + lực + truất nghĩa thành phần: kế + cùng + lực + truất