計算幾何 jì suàn jǐ hé · kế toán ki hà Hán Việt: kế toán ki hà · Pinyin: jì suàn jǐ hé Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 幾 (ki) + 何 (hà)Pinyinjì suàn jǐ héHán Việtkế toán ki hàCấu tạo計 + 算 + 幾 + 何 · kế + toán + ki + hà nghĩa thành phần: kế + toán + ki + hà