計算法

jì suàn fǎ kế toán pháp

Hán Việt: kế toán pháp · Pinyin: jì suàn fǎ

Tổng quan

phép đếm, phép đọc số, sự ghi số, sự đánh s

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phép đếm, phép đọc số, sự ghi số, sự đánh s