計算者
kế toán giả
Hán Việt: kế toán giả
Tổng quan
người tính, máy tính người đếm, người tính, (toán học) tử số (của một phân số) người tính, (như) ready,reckoner
Nghĩa
Việt
- Cihui người tính, máy tính người đếm, người tính, (toán học) tử số (của một phân số) người tính, (như) ready,reckoner
ja
- JMdict non-electronic computer (i.e. person carrying out computation)