計算聲韻學

kế toán thanh vận học

Hán Việt: kế toán thanh vận học

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (thanh) + (vận) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計算聲韻學 ìsuàn shēngyùnxué n. <lg.> computational phonology