計算語言學
kế toán ngữ ngôn học
Hán Việt: kế toán ngữ ngôn học · Pinyin: jì suàn yǔ yán xué
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 計算語言學 ìsuàn yǔyánxué n. <lg.> computational linguistics
Hán Việt: kế toán ngữ ngôn học · Pinyin: jì suàn yǔ yán xué